- 1.đốt não — (từ mới, được ghi nhận từ năm 2016) (thông tục) (của tình huống, vấn đề hay nội dung) đòi hỏi trí não rất nhiều; làm đau đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.