- 1.tên một loại rượu nổi tiếng thời nhà Đường
- 2.giống 白酒[bai2 jiu3]

例句Câu ví dụ
- 1
我爸爸不喝多少燒酒。
wǒ bàba bù hē duōshao shāojiǔ。
Bố tôi không uống nhiều sake
- 2
我爸爸不喝太多的燒酒。
wǒ bàba bù hē tài duō de shāojiǔ。
Bố tôi không uống quá nhiều sake
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.