
例句Câu ví dụ
- 1
公司的同事都很熱情。
gōng sī de tóng shì dōu hěn rè qíng
Các đồng nghiệp của công ty đều rất thân thiện
- 2
聽眾們非常熱情。
tīng zhòng men fēi cháng rè qíng
Những người nghe rất nhiệt tình
- 3
球迷和歌迷都很熱情。
qiú mí hé gē mí dōu hěn rè qíng
Các fan bóng đá và fan nhạc đều rất nhiệt tình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.