學華語Kaori Dict

熱情

giản thể: 热情

qíng

ㄖㄜˋ ㄑㄧㄥˊ

NHIỆT TÌNH

HSK 2TOCFL 4N/Adj
  1. 1.nồng nhiệt
  2. 2.nhiệt tình
  3. 3.đam mê
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách đam mê

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的同事都很熱情。

    gōng sī de tóng shì dōu hěn rè qíng

    Các đồng nghiệp của công ty đều rất thân thiện

  • 2

    聽眾們非常熱情。

    tīng zhòng men fēi cháng rè qíng

    Những người nghe rất nhiệt tình

  • 3

    球迷和歌迷都很熱情。

    qiú mí hé gē mí dōu hěn rè qíng

    Các fan bóng đá và fan nhạc đều rất nhiệt tình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热情 nghĩa là gì? · Kaori Dict