- 1.Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam từ 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới
Cách đọc khác:RèbǐyàKǎdéěr — Rebiya Kadeer — Rebiya Kadeer (1946–), doanh nhân và hoạt động chính trị người Uyghur, bị giam từ 1999–2005, sau đó là chủ tịch của Hội đồng Dân tộc Uyghur Thế giới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 熱比婭·卡德爾Rebiya Kadeer hoặc Rabiye Qadir (1947-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới
- 熱比亞·卡德爾Rebiya Kadeer — Rebiya Kadeer (1946–), doanh nhân và hoạt động chính trị người Uyghur, bị giam từ 1999–2005, sau đó là chủ tịch của Hội đồng Dân tộc Uyghur Thế giới
- 熱比婭·卡德爾Rêbiya Kadeer (1946–), doanh nhân và hoạt động chính trị người Uyghur, bị giam từ năm 1999 đến năm 2005, sau đó là Chủ tịch Hội đồng Dân tộc Uyghur Thế giới
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.