學華語Kaori Dict

熱氣騰騰

giản thể: 热气腾腾

téngténg

ㄖㄜˋ ㄑㄧˋ ㄊㄥˊ ㄊㄥˊ

NHIỆT KHÍ ĐẰNG ĐẰNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    除夕夜,窗外雪落無聲,屋內燈光暖人,鍋里熱氣騰騰。

    Chúxī yè, chuāng wài xuě luò wúshēng, wū nèi dēngguāng nuǎn rén, guō lǐ rèqìténgténg。

    Đêm giao thừa, tuyết rơi ngoài cửa sổ im lặng, trong nhà ánh sáng ấm áp, nồi nấu sôi sục sương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热气腾腾 nghĩa là gì? · Kaori Dict