- 1.nóng hổi

例句Câu ví dụ
- 1
除夕夜,窗外雪落無聲,屋內燈光暖人,鍋里熱氣騰騰。
Chúxī yè, chuāng wài xuě luò wúshēng, wū nèi dēngguāng nuǎn rén, guō lǐ rèqìténgténg。
Đêm giao thừa, tuyết rơi ngoài cửa sổ im lặng, trong nhà ánh sáng ấm áp, nồi nấu sôi sục sương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.