學華語Kaori Dict

熱水

giản thể: 热水

shuǐ

ㄖㄜˋ ㄕㄨㄟˇ

NHIỆT THUỶ

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    熱水器壞了,沒熱水。

    rè shuǐ qì huài le méi rè shuǐ

    Máy sưởi bị hỏng, không có nước nóng

  • 2

    糖溶於熱水。

    táng róng yú rèshuǐ。

    Đường kính tan vào nước nóng

  • 3

    這個瓶子可以裝兩升熱水。

    zhège píngzi kěyǐ zhuāng liǎng shēng rèshuǐ。

    Chai này có thể chứa được hai lít nước nóng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热水 nghĩa là gì? · Kaori Dict