例句Câu ví dụ
- 1
熱水器壞了,沒熱水。
rè shuǐ qì huài le méi rè shuǐ
Máy sưởi bị hỏng, không có nước nóng
- 2
糖溶於熱水。
táng róng yú rèshuǐ。
Đường kính tan vào nước nóng
- 3
這個瓶子可以裝兩升熱水。
zhège píngzi kěyǐ zhuāng liǎng shēng rèshuǐ。
Chai này có thể chứa được hai lít nước nóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
