學華語Kaori Dict

熱水器

giản thể: 热水器

shuǐ

ㄖㄜˋ ㄕㄨㄟˇ ㄑㄧˋ

NHIỆT THUỶ KHÍ

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    熱水器壞了,沒熱水。

    rè shuǐ qì huài le méi rè shuǐ

    Máy sưởi bị hỏng, không có nước nóng

  • 2

    有沒有煤氣熱水器、洗衣機、空調?

    yǒuméiyǒu méiqì rèshuǐqì、 xǐyījī、 kōngtiáo?

    Có bếp gas, máy giặt, điều hòa không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热水器 nghĩa là gì? · Kaori Dict