- 1.bình giữ nhiệt
- 2.bình chân không
- 3.bình đun nước nóng (thiết bị)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我的熱水瓶被人偷了。
wǒ de rèshuǐpíng bèi rén tōu le。
Tôi bị người khác trộm mất bình nóng lạnh
- 2
學校不給開空調,學生們就會從陽臺上扔熱水瓶抗議。
xuéxiào bù gěi kāi kōngtiáo, xuésheng men jiù huì cóng yángtái shàng rēng rèshuǐpíng kàngyì。
Trường học không mở máy lạnh, học sinh sẽ ném bình nước nóng từ ban công để biểu tình
- 3
當然,那些熱水瓶是不是他們自己的就不得而知了。
dāngrán, nàxiē rèshuǐpíng shìbushì tāmen zìjǐ de jiù bùdéérzhī le。
Tất nhiên, chúng ta không biết những chiếc bình giữ nhiệt đó có phải là của họ hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.