學華語Kaori Dict

熱血沸騰

giản thể: 热血沸腾

xuèfèiténg

ㄖㄜˋ ㄒㄩㄝˋ ㄈㄟˋ ㄊㄥˊ

NHIỆT HUYẾT PHÍ ĐẰNG

  1. 1.hừng hực khí thế (thành ngữ)
  2. 2.máu chảy cuồn cuộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽到這個讓我感覺熱血沸騰。

    tīngdào zhège ràng wǒ gǎnjué rèxuèfèiténg。

    Nghe chuyện đó khiến tôi cảm thấy nóng lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热血沸腾 nghĩa là gì? · Kaori Dict