- 1.hừng hực khí thế (thành ngữ)
- 2.máu chảy cuồn cuộn

例句Câu ví dụ
- 1
聽到這個讓我感覺熱血沸騰。
tīngdào zhège ràng wǒ gǎnjué rèxuèfèiténg。
Nghe chuyện đó khiến tôi cảm thấy nóng lòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.