學華語Kaori Dict

熱量

giản thể: 热量

liàng

ㄖㄜˋ ㄌㄧㄤˋ

NHIỆT LƯỢNG

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.nhiệt lượng
  2. 2.lượng nhiệt
  3. 3.giá trị calo

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動消耗熱量。

    yùn dòng xiāo hào rè liàng

    Thể thao tiêu hao calo

  • 2

    蒸汽機將熱量轉化為能量。

    zhēngqìjī jiāng rèliàng zhuǎnhuà wèi néngliàng。

    Máy hơi nước biến nhiệt thành năng lượng.

  • 3

    在寒冷的地方喝紅茶, 除可增加熱量外, 還能解酒。

    zài hánlěng de dìfāng hē hóngchá , chú kě zēngjiā rèliàng wài , hái néng jiějiǔ。

    Uống trà đen ở nơi lạnh không chỉ giúp bổ sung nhiệt lượng mà còn giúp giải rượu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热量 nghĩa là gì? · Kaori Dict