- 1.nhiệt lượng
- 2.lượng nhiệt
- 3.giá trị calo

例句Câu ví dụ
- 1
運動消耗熱量。
yùn dòng xiāo hào rè liàng
Thể thao tiêu hao calo
- 2
蒸汽機將熱量轉化為能量。
zhēngqìjī jiāng rèliàng zhuǎnhuà wèi néngliàng。
Máy hơi nước biến nhiệt thành năng lượng.
- 3
在寒冷的地方喝紅茶, 除可增加熱量外, 還能解酒。
zài hánlěng de dìfāng hē hóngchá , chú kě zēngjiā rèliàng wài , hái néng jiějiǔ。
Uống trà đen ở nơi lạnh không chỉ giúp bổ sung nhiệt lượng mà còn giúp giải rượu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.