學華語Kaori Dict

焚琴煮鶴

giản thể: 焚琴煮鹤

fénqínzhǔ

ㄈㄣˊ ㄑㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄏㄜˋ

PHẦN CẦM CHỬ HẠC

  1. 1.nghĩa đen: đốt đàn và nấu hạc
  2. 2.nghĩa bóng: lãng phí tài nguyên quý giá
  3. 3.phá hủy một cách ngông cuồng những thứ đẹp đẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焚琴煮鹤 nghĩa là gì? · Kaori Dict