學華語Kaori Dict

無可救藥

giản thể: 无可救药

jiùyào

ㄨˊ ㄎㄜˇ ㄐㄧㄡˋ ㄧㄠˋ

VÔ KHẢ CỨU DƯỢC

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: không có thuốc chữa (thành ngữ); không thể cứu chữa
  2. 2.không thể sửa đổi
  3. 3.không còn hy vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個無可救藥的家伙。

    tā shì gě wúkějiùyào de jiāhuo。

    Anh ấy là một kẻ vô vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無可救藥 nghĩa là gì? · Kaori Dict