- 1.không chê trách được (thành ngữ)
- 2.hoàn toàn không có gì đáng trách

例句Câu ví dụ
- 1
他總體上是個無可非議的學生。
tā zǒngtǐ shàng shì gě wúkěfēiyì de xuésheng。
Anh ấy là một học sinh không có gì để chê
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!