學華語Kaori Dict

無心插柳柳成陰

giản thể: 无心插柳柳成阴

xīnchāliǔliǔchéngyīn

ㄨˊ ㄒㄧㄣ ㄔㄚ ㄌㄧㄡˇ ㄌㄧㄡˇ ㄔㄥˊ ㄧㄣ

VÔ TÂM SÁP LIỄU LIỄU THÀNH ÂM

  1. 1.nghĩa đen: vô tình cắm liễu, liễu thành râm mát
  2. 2.(nghĩa bóng) hành động không cố ý có thể mang lại thành công bất ngờ
  3. 3.cũng viết là 無心插柳柳成蔭|无心插柳柳成荫

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無心插柳柳成陰 nghĩa là gì? · Kaori Dict