- 1.một cách tình cờ
- 2.không cố ý
- 3.không ngờ tới

例句Câu ví dụ
- 1
政府官員表示,沒有證據支撐中國學生可能是無意中傳播病毒的人的觀點。
zhèngfǔguānyuán biǎoshì, méiyǒu zhèngjù zhīchēng Zhōngguó xuésheng kěnéng shì wúyìzhōng chuánbō bìngdú de rén de guāndiǎn。
Các quan chức chính phủ cho biết, không có bằng chứng ủng hộ ý kiến cho rằng sinh viên Trung Quốc có thể vô tình lây lan virus.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.