- 1.gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích

例句Câu ví dụ
- 1
她在無理取鬧。
tā zài wúlǐqǔnào。
Cô ấy đang làm điều vô lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.