學華語Kaori Dict

無理取鬧

giản thể: 无理取闹

nào

ㄨˊ ㄌㄧˇ ㄑㄩˇ ㄋㄠˋ

VÔ LÝ THỦ NÁO

  1. 1.gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在無理取鬧。

    tā zài wúlǐqǔnào。

    Cô ấy đang làm điều vô lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無理取鬧 nghĩa là gì? · Kaori Dict