學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無福消受
無福消受
giản thể:
无福消受
wú
fú
xiāo
shòu
[ㄨˊ ㄈㄨˊ ㄒㄧㄠ ㄕㄡˋ]
VÔ PHÚC TIÊU THỌ
1.
đáng tiếc không thể hưởng thụ (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
接受
jiēshòu
chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
受到
shòudào
nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
受
shòu
nhận
消息
xiāoxi
tin tức
幸福
xìngfú
hạnh phúc
無
wú
không có
難受
nánshòu
cảm thấy không khỏe
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
福
phúc
hạnh phúc, may mắn, phước lành
消
tiêu
tan biến, tuyệt chủng
受
thọ, thụ
nhận
記憶技巧
Mẹo nhớ
受
THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
無福消受 nghĩa là gì? · Kaori Dict