- 1.bất lực (thành ngữ)
- 2.bất khả kháng
- 3.không có cách nào

例句Câu ví dụ
- 1
我對此無能為力。
wǒ duì cǐ wúnéngwéilì。
Tôi không thể làm gì được
- 2
我們也無能為力。
wǒmen yě wúnéngwéilì。
Chúng tôi cũng không thể giúp được gì
- 3
他無能為力,只好放棄計劃
tā wúnéngwéilì, zhǐhǎo fàngqì jìhuà
Anh không thể làm gì, chỉ đành bỏ kế hoạch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.