學華語Kaori Dict

無路可走

giản thể: 无路可走

zǒu

ㄨˊ ㄌㄨˋ ㄎㄜˇ ㄗㄡˇ

VÔ LỘ KHẢ TẨU

  1. 1.không có đường đi
  2. 2.đến đường cùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    最危險的獵物是無路可走的那種。

    zuì wēixiǎn de lièwù shì wúlùkězǒu de nàzhǒng。

    Con mồi nguy hiểm nhất là con mồi bị bao vây không lối thoát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無路可走 nghĩa là gì? · Kaori Dict