學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
煙酸
煙酸
giản thể:
烟酸
yān
suān
[ㄧㄢ ㄙㄨㄢ]
YÊN TOAN
1.
niacin (vitamin B3)
2.
axit 3-pyridinecarboxylic C6H5NO2
3.
axit nicotinic
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酸
suān
chua
煙
yān
thuốc lá hoặc thuốc lào
吸煙
xīyān
hút thuốc
抽煙
chōuyān
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
酸奶
suānnǎi
sữa chua
煙火
yānhuǒ
khói lửa
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
煙花
yānhuā
pháo hoa
逐字解
Từng chữ trong từ
煙
yên
khói, than
酸
toan
chua, axit
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
演算
yǎnsuàn
thực hiện tính toán
驗算
yànsuàn
xác minh phép tính
鹽酸
yánsuān
axit hydrochloric HCl
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
煙酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict