例句Câu ví dụ
- 1
湯姆臉色煞白。
Tāngmǔ liǎnsè shàbái。
Mặt Tom tái nhợt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
湯姆臉色煞白。
Tāngmǔ liǎnsè shàbái。
Mặt Tom tái nhợt.