例句Câu ví dụ
- 1
在你說別人壞話之前,自己先照照鏡子吧。
zài nǐ shuō biéren huàihuà zhīqián, zìjǐ xiān zhào zhàojìngzi ba。
Trước khi nói xấu người khác, hãy trước tiên nhìn vào gương của chính mình đi.
- 2
照鏡子。
zhàojìngzi。
Nhìn vào gương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
