學華語Kaori Dict

照鏡子

giản thể: 照镜子

zhàojìngzi

ㄓㄠˋ ㄐㄧㄥˋ ㄗ˙

CHIẾU KÍNH TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在你說別人壞話之前,自己先照照鏡子吧。

    zài nǐ shuō biéren huàihuà zhīqián, zìjǐ xiān zhào zhàojìngzi ba。

    Trước khi nói xấu người khác, hãy trước tiên nhìn vào gương của chính mình đi.

  • 2

    照鏡子。

    zhàojìngzi。

    Nhìn vào gương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照镜子 nghĩa là gì? · Kaori Dict