熊耳山
Xióngěrshān
[ㄒㄩㄥˊ ㄦˇ ㄕㄢ]
HÙNG NHĨ SƠN
- 1.Công viên địa chất quốc gia núi Xiong'er ở 棗莊|枣庄[Zao3 zhuang1], phía nam Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄒㄩㄥˊ ㄦˇ ㄕㄢ]
HÙNG NHĨ SƠN
