學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熊膽草
熊膽草
giản thể:
熊胆草
xióng
dǎn
cǎo
[ㄒㄩㄥˊ ㄉㄢˇ ㄘㄠˇ]
HÙNG ĐẢM THẢO
1.
Conyza blinii
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
草
cǎo
cỏ
草地
cǎodì
bãi cỏ
熊
xióng
gấu
大膽
dàdǎn
liều lĩnh
草原
cǎoyuán
đồng cỏ
膽
dǎn
túi mật
膽小
dǎnxiǎo
nhát gan
大熊貓
dàxióngmāo
gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
逐字解
Từng chữ trong từ
熊
hùng
con gấu
膽
đảm
tá tràng
草
thảo, tháo, tháu
cỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熊膽草 nghĩa là gì? · Kaori Dict