學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熏衣草
熏衣草
xūn
yī
cǎo
[ㄒㄩㄣ ㄧ ㄘㄠˇ]
HUÂN Y THẢO
1.
hoa oải hương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衣服
yīfu
quần áo
草
cǎo
cỏ
大衣
dàyī
áo khoác dài
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
草地
cǎodì
bãi cỏ
上衣
shàngyī
áo khoác
衣架
yījià
móc treo quần áo
毛衣
máoyī
áo len (lông)
逐字解
Từng chữ trong từ
熏
huân
khói, sương, hơi
衣
y, ý
áo
草
thảo, tháo, tháu
cỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
薰衣草
xūnyīcǎo
hoa oải hương
記憶技巧
Mẹo nhớ
衣
Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熏衣草 nghĩa là gì? · Kaori Dict