熏陶成性
xūntáochéngxìng
[ㄒㄩㄣ ㄊㄠˊ ㄔㄥˊ ㄒㄧㄥˋ]
HUÂN ĐÀO THÀNH TÍNH
- 1.(thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính
- 2.tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!