學華語Kaori Dict

熏陶成性

xūntáochéngxìng

ㄒㄩㄣ ㄊㄠˊ ㄔㄥˊ ㄒㄧㄥˋ

HUÂN ĐÀO THÀNH TÍNH

  1. 1.(thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính
  2. 2.tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熏陶成性 nghĩa là gì? · Kaori Dict