例句Câu ví dụ
- 1
熱天氣不僅僅意味著人們覺得有點不高興。
rètiān qì bùjǐnjǐn yìwèizhe rénmen juéde yǒudiǎn bù gāoxìng。
Thời tiết nóng không chỉ có nghĩa là người ta cảm thấy buồn bã một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
