- 1.máy nước nóng

例句Câu ví dụ
- 1
熱水器壞了,沒熱水。
rè shuǐ qì huài le méi rè shuǐ
Máy sưởi bị hỏng, không có nước nóng
- 2
有沒有煤氣熱水器、洗衣機、空調?
yǒuméiyǒu méiqì rèshuǐqì、 xǐyījī、 kōngtiáo?
Có bếp gas, máy giặt, điều hòa không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.