例句Câu ví dụ
- 1
把燒水壺立起來。
bǎ shāoshuǐhú lì qǐlai。
Hãy đứng thẳng cái nồi đun nước
- 2
就算不盯著燒水壺水也會燒開的。
jiùsuàn bù dīng zhe shāoshuǐhú shuǐ yě huì shāokāi de。
Dù không nhìn chằm chằm vào cái nồi đun nước, nước vẫn sẽ sôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
