學華語Kaori Dict

燒水壺

giản thể: 烧水壶

shāoshuǐ

ㄕㄠ ㄕㄨㄟˇ ㄏㄨˊ

THIÊU THUỶ HỒ

例句Câu ví dụ

  • 1

    把燒水壺立起來。

    bǎ shāoshuǐhú lì qǐlai。

    Hãy đứng thẳng cái nồi đun nước

  • 2

    就算不盯著燒水壺水也會燒開的。

    jiùsuàn bù dīng zhe shāoshuǐhú shuǐ yě huì shāokāi de。

    Dù không nhìn chằm chằm vào cái nồi đun nước, nước vẫn sẽ sôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燒水壺 nghĩa là gì? · Kaori Dict