學華語Kaori Dict

燒酒

giản thể: 烧酒

shāojiǔ

ㄕㄠ ㄐㄧㄡˇ

THIÊU TỬU

  1. 1.tên một loại rượu nổi tiếng thời nhà Đường
  2. 2.giống 白酒[bai2 jiu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我爸爸不喝多少燒酒。

    wǒ bàba bù hē duōshao shāojiǔ。

    Bố tôi không uống nhiều sake

  • 2

    我爸爸不喝太多的燒酒。

    wǒ bàba bù hē tài duō de shāojiǔ。

    Bố tôi không uống quá nhiều sake

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燒酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict