例句Câu ví dụ
- 1
沒人願意接管這個爛攤子。
méi rén yuànyì jiēguǎn zhège làntānzi。
Không ai muốn nhận trách nhiệm này.
- 2
她很就快把這爛攤子收拾好了。
tā hěn jiù kuài bǎ zhè làntānzi shōushi hǎo le。
Cô ấy rất nhanh đã dọn dẹp xong cái hỗn loạn đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
