學華語Kaori Dict

爭權奪利

giản thể: 争权夺利

zhēngquánduó

ㄓㄥ ㄑㄩㄢˊ ㄉㄨㄛˊ ㄌㄧˋ

TRANH QUYỀN ĐOẠT LỢI

  1. 1.tranh giành quyền lực và lợi ích (thành ngữ); đấu đá quyền lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爭權奪利 nghĩa là gì? · Kaori Dict