- 1.chủ nghĩa yêu nước

例句Câu ví dụ
- 1
愛國主義是一種有害的、精神錯亂的白痴形式。
àiguózhǔyì shì yīzhǒng yǒuhài de、 jīngshéncuòluàn de báichī xíngshì。
Tình yêu nước là một dạng thức ngu xuẩn, có hại và bị mất trí
- 2
有沒有一個國家比美國更提倡愛國主義?
yǒuméiyǒu yīge guójiā bǐ Měiguó gèng tíchàng àiguózhǔyì?
Có quốc gia nào khuyến khích lòng yêu nước nhiều hơn Mỹ không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.