父慈子孝
fùcízǐxiào
[ㄈㄨˋ ㄘˊ ㄗˇ ㄒㄧㄠˋ]
PHỤ TỪ TỬ HIẾU
- 1.cha nhân từ, con hiếu thảo (thành ngữ)
- 2.tình cảm tự nhiên giữa cha mẹ và con cái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.