爽歪了
shuǎngwāile
[ㄕㄨㄤˇ ㄨㄞ ㄌㄜ˙]
SẢNG OAI LIỄU
- 1.(tiếng lóng) tuyệt vời; kinh ngạc; quá ngầu!; đỉnh!

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
[ㄕㄨㄤˇ ㄨㄞ ㄌㄜ˙]
SẢNG OAI LIỄU
