例句Câu ví dụ
- 1
在房間外面等待片刻。
zài fángjiān wàimiàn děngdài piànkè。
Hãy chờ một lúc bên ngoài phòng
- 2
他屏住呼吸片刻。
tā bīng zhù hūxī piànkè。
Anh ấy giữ hơi thở trong một lúc
- 3
她在那地方待了片刻。
tā zài nà dìfāng dāi le piànkè。
Cô ấy đã ở lại nơi đó một lúc ngắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
