學華語Kaori Dict

片刻

piàn

ㄆㄧㄢˋ ㄎㄜˋ

PHIẾN KHẮC

TOCFL 5
  1. 1.khoảng thời gian ngắn
  2. 2.một lúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    在房間外面等待片刻。

    zài fángjiān wàimiàn děngdài piànkè。

    Hãy chờ một lúc bên ngoài phòng

  • 2

    他屏住呼吸片刻。

    tā bīng zhù hūxī piànkè。

    Anh ấy giữ hơi thở trong một lúc

  • 3

    她在那地方待了片刻。

    tā zài nà dìfāng dāi le piànkè。

    Cô ấy đã ở lại nơi đó một lúc ngắn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict