片尾
piànwěi
[ㄆㄧㄢˋ ㄨㄟˇ]
PHIẾN VĨ
- 1.phần kết thúc (của phim, v.v.)
- 2.kết thúc (của phim, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
[ㄆㄧㄢˋ ㄨㄟˇ]
PHIẾN VĨ
