片警
piànjǐng
[ㄆㄧㄢˋ ㄐㄧㄥˇ]
PHIẾN CẢNH
- 1.cảnh sát khu phố — cảnh sát khu phố; cảnh sát phụ trách một khu phố hoặc cộng đồng cụ thể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.