學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
片麻岩
片麻岩
piàn
má
yán
[ㄆㄧㄢˋ ㄇㄚˊ ㄧㄢˊ]
PHIẾN MA NHAM
1.
đá phiến ma
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
片
piàn
mảnh mỏng
影片
yǐngpiàn
bản sao của phim
麻煩
máfan
rắc rối; bất tiện
相片
xiàngpiàn
hình ảnh
名片
míngpiàn
danh thiếp
圖片
túpiàn
bức tranh; bức ảnh
照片
zhàopiàn
bức ảnh
藥片
yàopiàn
viên thuốc hoặc viên nén
逐字解
Từng chữ trong từ
片
phiến
piên — lát, mảnh, dải
麻
ma
gai, sợi bông, sợi bông gai, hạt hướng dương
岩
nham
đá vách, đá núi
記憶技巧
Mẹo nhớ
片
PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
片麻岩 nghĩa là gì? · Kaori Dict