學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牙周炎
牙周炎
yá
zhōu
yán
[ㄧㄚˊ ㄓㄡ ㄧㄢˊ]
NHA CHU VIÊM
1.
viêm nha chu (bệnh nướu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
週末
zhōumò
cuối tuần
週
zhōu
tuần
週年
zhōunián
kỷ niệm
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
上周
shàngzhōu
tuần trước
下週
xiàzhōu
tuần sau
四周
sìzhōu
xung quanh
逐字解
Từng chữ trong từ
牙
nha
răng, răng hàm
周
chu
thời kỳ nhà Tề
炎
viêm
ngọn lửa, lửa cháy
記憶技巧
Mẹo nhớ
牙
NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
牙周炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict