牛人
niúrén
[ㄋㄧㄡˊ ㄖㄣˊ]
NGƯU NHÂN
- 1.(thông tục) nhân vật hàng đầu
- 2.chuyên gia thực thụ
- 3.ngầu bá cháy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.