例句Câu ví dụ
- 1
牛油是用牛奶造的。
niúyóu shì yòng niúnǎi zào de。
Bơ được làm từ sữa
- 2
這家店賣的是牛油、奶酪、砂糖之類的食品。
zhè jiā diàn mài de shì niúyóu、 nǎilào、 shātáng zhīlèi de shípǐn。
Cửa hàng này bán các loại thực phẩm như bơ, phô mai và đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
