學華語Kaori Dict

牛油

niúyóu

ㄋㄧㄡˊ ㄧㄡˊ

NGƯU DẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    牛油是用牛奶造的。

    niúyóu shì yòng niúnǎi zào de。

    Bơ được làm từ sữa

  • 2

    這家店賣的是牛油、奶酪、砂糖之類的食品。

    zhè jiā diàn mài de shì niúyóu、 nǎilào、 shātáng zhīlèi de shípǐn。

    Cửa hàng này bán các loại thực phẩm như bơ, phô mai và đường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛油 nghĩa là gì? · Kaori Dict