例句Câu ví dụ
- 1
我吃了五個牛油果。
wǒ chī le wǔ gě niúyóuguǒ。
Tôi đã ăn năm trái xà lách.
- 2
今晚我買了一個牛油果。
jīnwǎn wǒ mǎi le yīge niúyóuguǒ。
Tối nay tôi mua một trái xà lách
- 3
有人說牛油果蘸醬油很好吃。
yǒurén shuō niúyóuguǒ zhànjiàng yóu hěn hǎochī。
Có người nói rằng sốt sương sương với dưa hấu rất ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
