學華語Kaori Dict

牛油果

niúyóuguǒ

ㄋㄧㄡˊ ㄧㄡˊ ㄍㄨㄛˇ

NGƯU DẦU QUẢ

  1. 1.quả bơ (Persea americana)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我吃了五個牛油果。

    wǒ chī le wǔ gě niúyóuguǒ。

    Tôi đã ăn năm trái xà lách.

  • 2

    今晚我買了一個牛油果。

    jīnwǎn wǒ mǎi le yīge niúyóuguǒ。

    Tối nay tôi mua một trái xà lách

  • 3

    有人說牛油果蘸醬油很好吃。

    yǒurén shuō niúyóuguǒ zhànjiàng yóu hěn hǎochī。

    Có người nói rằng sốt sương sương với dưa hấu rất ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛油果 nghĩa là gì? · Kaori Dict