學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牛羊
牛羊
niú
yáng
[ㄋㄧㄡˊ ㄧㄤˊ]
NGƯU DƯƠNG
1.
bò và cừu
2.
gia súc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牛奶
niúnǎi
sữa bò
牛
niú
con bò
羊
yáng
cừu; dê
牛仔褲
niúzǎikù
quần jean
吹牛
chuīniú
nói khoác
奶牛
nǎiniú
bò sữa
亡羊補牢
wángyángbǔláo
nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ)
牛排
niúpái
bít tết
逐字解
Từng chữ trong từ
牛
ngưu
trâu, bò, bò tót
羊
dương
cừu, dê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
牛鞅
niúyàng
ách gỗ cho bò kéo
記憶技巧
Mẹo nhớ
牛
NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
牛羊 nghĩa là gì? · Kaori Dict