學華語Kaori Dict

牛肉

niúròu

ㄋㄧㄡˊ ㄖㄡˋ

NGƯU NHỤC

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我牛肉。

    qǐng gěi wǒ niúròu。

    Xin cho tôi thịt bò

  • 2

    "我也要牛肉。"

    " wǒ yě yào niúròu。 "

    Tôi cũng muốn thịt bò

  • 3

    你喜歡吃牛肉麵嗎?

    nǐ xǐhuan chī niúròumiàn ma ?

    Anh/chị có thích ăn mì牛肉 không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict