例句Câu ví dụ
- 1
如果雪松著火了,從牆裡長出來的牛膝草會說什麼呢?
rúguǒ xuěsōng zháohuǒ le, cóng qiáng lǐ zhǎngchū lái de niúxīcǎo huì shuō shénme ne?
Nếu như cây sồi bắt lửa, cây hyssop mọc ra từ tường sẽ nói gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
