學華語Kaori Dict

牛膝草

niúcǎo

ㄋㄧㄡˊ ㄒㄧ ㄘㄠˇ

NGƯU TẤT THẢO

  1. 1.cây hyssop (Hyssopus officinalis)

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果雪松著火了,從牆裡長出來的牛膝草會說什麼呢?

    rúguǒ xuěsōng zháohuǒ le, cóng qiáng lǐ zhǎngchū lái de niúxīcǎo huì shuō shénme ne?

    Nếu như cây sồi bắt lửa, cây hyssop mọc ra từ tường sẽ nói gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛膝草 nghĩa là gì? · Kaori Dict