學華語Kaori Dict

牛郎織女

giản thể: 牛郎织女

niúlángzhī

ㄋㄧㄡˊ ㄌㄤˊ ㄓ ㄋㄩˇ

NGƯU LANG CHỨC NỮ

  1. 1.Ngưu Lang Chức Nữ (nhân vật trong câu chuyện dân gian)
  2. 2.đôi tình nhân bị chia cách
  3. 3.Sao Ngưu Lang và Sao Chức Nữ (sao Altair và Vega)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛郎織女 nghĩa là gì? · Kaori Dict