- 1.Ngưu Lang Chức Nữ (nhân vật trong câu chuyện dân gian)
- 2.đôi tình nhân bị chia cách
- 3.Sao Ngưu Lang và Sao Chức Nữ (sao Altair và Vega)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.