牛鼻子
niúbízi
[ㄋㄧㄡˊ ㄅㄧˊ ㄗ˙]
NGƯU TỴ TỬ
- 1.điểm mấu chốt
- 2.trọng tâm
- 3.(cổ) đạo sĩ (hài hước)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.