- 1.quận Muping của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông
Cách đọc khác:MùpíngQū — Muping, một quận của thành phố Yantai [Yan1 tai2 Shi4], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 牟MƯU (牟) – mưu lợi: Con bò (牛) giấu riêng (厶) cỏ ăn một mình — 'ụm bò…' nó rống lên, MƯU lợi cho riêng mình.