例句Câu ví dụ
- 1
一位牧人將全身覆蓋著雪的山羊,趕進一個廢棄的山洞裡躲避暴風雪。
yī wèi mùrén jiāng quánshēn fùgài zhe xuě de shānyáng, gǎn jìn yīge fèiqì de shāndòng lǐ duǒbì bàofēngxuě。
Một người chăn cừu đã dẫn đàn dê phủ đầy tuyết vào một hang đá bỏ hoang để tránh cơn bão tuyết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
